battle of lepanto
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận Lepanto: Một trận hải chiến lịch sử diễn ra vào năm 1571, trong đó liên minh các quốc gia Cơ đốc giáo do Giáo hoàng tổ chức đã đánh bại hải quân Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman. Trận chiến này đánh dấu sự suy yếu của sức mạnh hải quân Thổ Nhĩ Kỳ trên Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Lepanto là một cuộc hải chiến quyết định, chấm dứt sự bành trướng của Ottoman ở Địa Trung Hải.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu Trận Lepanto như một bước ngoặt trong lịch sử châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Battle of Lepanto" có thể được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một cuộc xung đột lớn hoặc mang tính quyết định giữa các thế lực đối lập.
- The election was seen as the Battle of Lepanto of modern politics. (Cuộc bầu cử được xem như Trận Lepanto của chính trị hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Lepanto (danh từ riêng): tên địa danh ở Hy Lạp, nơi diễn ra trận chiến.
- Lepanto is now known as Nafpaktos in modern Greece. (Lepanto ngày nay được gọi là Nafpaktos ở Hy Lạp hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Trận hải chiến Lepanto: cùng một sự kiện lịch sử, không có từ đồng nghĩa chính xác khác.
Các cụm từ liên quan
- (Không có phrasal verbs hoặc idioms phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.)
Thành ngữ liên quan
- "to win a battle of Lepanto" (thành ngữ hiếm): giành chiến thắng quyết định trong một cuộc đối đầu lớn.
- The team's victory was their own battle of Lepanto. (Chiến thắng của đội là trận Lepanto của riêng họ.)